xùm xụp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái thấp, lùn, và cụp xuống, xệ xuống một cách lộn xộn, thiếu gọn gàng: "xùm xụp" mô tả hình dạng hoặc tư thế của một vật hay người ở vị trí thấp, không cao, thường mang sắc thái tiêu cực như nhếch nhác, lôi thôi hoặc co rúm lại.
- Âm thanh hoặc cảm giác nặng nề, đầm đìa: Trong một số ngữ cảnh, "xùm xụp" còn gợi tả tiếng động nhẹ, lộp bộp hoặc cảm giác ẩm ướt, nặng nề (ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ hình dáng):
- Mái nhà tranh xùm xụp xuống sau trận mưa. (Mái nhà tranh bị xệ xuống, thấp và lộn xộn sau mưa.)
- Người đàn ông ngồi xùm xụp bên vệ đường, trông thật thảm hại. (Người đàn ông ngồi co rúm, thấp lè tè, nhếch nhác bên vệ đường.)
Tính từ (chỉ âm thanh hoặc cảm giác - ít dùng):
- Tiếng mưa rơi xùm xụp trên mái tôn. (Tiếng mưa rơi đều đều, nặng hạt trên mái tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xùm xụp" dùng trong văn tả cảnh: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả sinh hoạt đời thường để nhấn mạnh vẻ ngoài tiêu cực, thiếu chỉn chu.
- Cây cối xùm xụp, um tùm che kín lối đi. (Cây cối mọc thấp, rậm rạp, lộn xộn che lối đi.)
Biến thể và từ gần giống
Sùm sụp (tính từ): Cùng nghĩa với "xùm xụp", nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn hoặc dùng trong văn phong trang trọng.
- Mũ sùm sụp xuống che kín mặt. (Mũ cụp thấp xuống che kín mặt.)
Xụp (tính từ, động từ): Chỉ trạng thái sụp đổ, hạ thấp đột ngột.
- Cái bàn xụp xuống vì gãy chân. (Cái bàn đổ sập xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Lụp xụp: Mô tả trạng thái thấp, lộn xộn, không ngay ngắn (thường dùng cho mái nhà, quần áo).
- Quần áo lụp xụp, luộm thuộm. (Quần áo xộc xệch, không gọn gàng.)
- Nhũn nhặn: Thấp, mềm, xẹp xuống (thường dùng cho vật mềm).
- Cái bánh nhũn nhặn vì ẩm. (Cái bánh bị xẹp, mềm nhũn.)
Thành ngữ liên quan
- Xùm xụp như nhà dột: Chỉ trạng thái tệ hại, xuống cấp, không còn nguyên vẹn.
- Mái hiên xùm xụp như nhà dột sau cơn bão. (Mái hiên xệ xuống, lộn xộn giống như nhà bị dột nát.)